Có 2 kết quả:

評委 píng wěi ㄆㄧㄥˊ ㄨㄟˇ评委 píng wěi ㄆㄧㄥˊ ㄨㄟˇ

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) evaluation committee
(2) judging panel
(3) judging panel member
(4) adjudicator
(5) abbr. for |[ping2 xuan3 wei3 yuan2 hui4 wei3 yuan2]

Bình luận 0

Từ điển Trung-Anh

(1) evaluation committee
(2) judging panel
(3) judging panel member
(4) adjudicator
(5) abbr. for |[ping2 xuan3 wei3 yuan2 hui4 wei3 yuan2]

Bình luận 0